kê cứu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tra cứu, tìm hiểu một cách có hệ thống và chi tiết: Hành động nghiên cứu, xem xét kỹ lưỡng dựa trên các tài liệu, sách vở hoặc bằng chứng có sẵn để tìm ra thông tin, chân lý hoặc nguồn gốc của một vấn đề.
- Tham khảo, đối chiếu các nguồn tư liệu: Việc dựa vào các tài liệu tham khảo, đặc biệt là các điển tích, điển cố, văn bản cổ để làm sáng tỏ một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các nhà nghiên cứu đang kê cứu các văn bản cổ để tìm hiểu về phong tục thời xưa.
- Để viết luận văn này, anh ấy đã phải kê cứu rất nhiều tài liệu trong thư viện.
- Kê cứu điển cố là công việc quan trọng của các học giả Hán Nôm.
Các cách sử dụng nâng cao
"kê cứu tường tận": nghiên cứu, tra cứu một cách đầy đủ và chi tiết đến từng khía cạnh nhỏ.
- Công trình này đòi hỏi phải kê cứu tường tận mọi nguồn sử liệu liên quan.
"kê cứu sách vở": việc tra cứu, tham khảo chủ yếu dựa trên các loại sách.
- Phương pháp của ông ấy chủ yếu là kê cứu sách vở, ít khi đi thực địa.
Biến thể và từ gần giống
- Tra cứu (động từ): tìm kiếm thông tin trong sách, tài liệu, cơ sở dữ liệu. (Nhấn mạnh hành động tìm kiếm thông tin cụ thể).
- Nghiên cứu (động từ): tìm hiểu một cách có hệ thống để phát hiện ra kiến thức mới. (Phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm cả thực nghiệm).
- Khảo cứu (động từ): nghiên cứu, tìm hiểu một cách công phu, thường về các vấn đề học thuật, lịch sử. (Tính chất trang trọng, học thuật cao, gần nghĩa với "kê cứu").
Từ đồng nghĩa
- Tham khảo: xem xét tài liệu để lấy thông tin.
- Đối chiếu: so sánh, đối chiếu giữa các nguồn tư liệu khác nhau.
- Xem xét: nhìn nhận, phân tích một vấn đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kê cứu vào: dựa vào, lấy căn cứ từ một nguồn tài liệu nào đó.
- Luận điểm của ông ta kê cứu vào các bộ sử cũ của triều Nguyễn.
Thành ngữ liên quan
- "Công phu kê cứu": chỉ sự nghiên cứu, tra cứu rất kỹ lưỡng, tỉ mỉ và tốn nhiều công sức.
- Cuốn từ điển này là thành quả của một quá trình công phu kê cứu.
- Tìm xét: Kê cứu điển cố.